鵷實 yuān shí · uyên thật Hán Việt: uyên thật · Pinyin: yuān shí Tổng quan Cấu tạo: 鵷 (uyên) + 實 (thật)Pinyinyuān shíHán Việtuyên thậtCấu tạo鵷 + 實 · uyên + thật nghĩa thành phần: uyên + thật