鵷實 yuān shí·uyên thật Hán Việt: uyên thật · Pinyin: yuān shí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.语本《庄子.秋水》"夫鹓鷕,发于南海而飞于北海,非梧桐不止,非练实不食,非醴泉不饮。"本指竹实,后亦以"鹓实"借指楝树之实。 Cấu tạo: 鵷 (uyên) + 實 (thật)Pinyinyuān shíHán Việtuyên thậtCấu tạo鵷 + 實 · uyên + thật nghĩa thành phần: uyên + thật Từ liên quan Gần nghĩa實業 · 實習 · 實事 · 實付 · 实价 · 實體 · 實例 · 實值