鵷序 yuān xù·uyên tự Hán Việt: uyên tự · Pinyin: yuān xù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.朝官站立的次序。 Cấu tạo: 鵷 (uyên) + 序 (tự)Pinyinyuān xùHán Việtuyên tựCấu tạo鵷 + 序 · uyên + tự nghĩa thành phần: uyên + tự Từ liên quan Gần nghĩa序乐 · 序位 · 序分 · 序列 · 序號 · 序品 · 序幕 · 序战