鵷禁 yuān jìn · uyên cấm Hán Việt: uyên cấm · Pinyin: yuān jìn Tổng quan Cấu tạo: 鵷 (uyên) + 禁 (cấm)Pinyinyuān jìnHán Việtuyên cấmCấu tạo鵷 + 禁 · uyên + cấm nghĩa thành phần: uyên + cấm