鵷紋 yuān wén · uyên văn Hán Việt: uyên văn · Pinyin: yuān wén Tổng quan Cấu tạo: 鵷 (uyên) + 紋 (văn)Pinyinyuān wénHán Việtuyên vănCấu tạo鵷 + 紋 · uyên + văn nghĩa thành phần: uyên + văn