鵽鳩

duò jiū

Pinyin: duò jiū

Tổng quan

Cấu tạo: + (cưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ên một loài chim giống chim trĩ. chuyết cưu chuyết cưu ☆Tên một loài chim giống chim trĩ.