鵾化 kūn huà · côn hóa Hán Việt: côn hóa · Pinyin: kūn huà Tổng quan Cấu tạo: 鵾 (côn) + 化 (hóa)Pinyinkūn huàHán Việtcôn hóaCấu tạo鵾 + 化 · côn + hóa nghĩa thành phần: côn + hóa