鵾柱 kūn zhù · côn trụ Hán Việt: côn trụ · Pinyin: kūn zhù Tổng quan Cấu tạo: 鵾 (côn) + 柱 (trụ)Pinyinkūn zhùHán Việtcôn trụCấu tạo鵾 + 柱 · côn + trụ nghĩa thành phần: côn + trụ