鵾瑟 kūn sè · côn sắt Hán Việt: côn sắt · Pinyin: kūn sè Tổng quan Cấu tạo: 鵾 (côn) + 瑟 (sắt)Pinyinkūn sèHán Việtcôn sắtCấu tạo鵾 + 瑟 · côn + sắt nghĩa thành phần: côn + sắt