鵾絲 kūn sī · côn ti Hán Việt: côn ti · Pinyin: kūn sī Tổng quan Cấu tạo: 鵾 (côn) + 絲 (ti)Pinyinkūn sīHán Việtcôn tiCấu tạo鵾 + 絲 · côn + ti nghĩa thành phần: côn + ti