鶉居

thuần cư

Hán Việt: thuần cư

Tổng quan

Cấu tạo: (thuần) + (cư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻居無定所。《莊子.天地》:「夫聖人鶉居而鷇食,鳥行而無彰。」

Eng

  • Cihui 鶉居 húnjū id. be without a fixed home