鶉居

thuần cư

Hán Việt: thuần cư

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻居無定所。《莊子.天地》:「夫聖人鶉居而鷇食,鳥行而無彰。」

Cấu tạo: 鶉 (thuần) + 居 (cư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sống không định cư
  • Biên soạn 鶉居 húnjū id. be without a fixed home

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻居無定所。《莊子.天地》:「夫聖人鶉居而鷇食,鳥行而無彰。」

Eng

  • Cihui 鶉居 húnjū id. be without a fixed home

Từ liên quan

Gần nghĩa

居喪 · 居中 · 居于 · 居亭 · 居人 · 居位 · 居住 · 居倫