鶉臘 thuần lạp Hán Việt: thuần lạp Tổng quan Cấu tạo: 鶉 (thuần) + 臘 (lạp)Hán Việtthuần lạpCấu tạo鶉 + 臘 · thuần + lạp nghĩa thành phần: thuần + lạp