鹖旦 hạt đán Hán Việt: hạt đán Tổng quan Cấu tạo: 鹖 (hạt) + 旦 (đán)Hán Việthạt đánCấu tạo鹖 + 旦 · hạt + đán nghĩa thành phần: hạt + đán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種夜鳴求旦的鳥。《禮記.月令》:「冰益壯地始坼,鶡旦不鳴虎始交。」漢.鄭玄.注:「鶡旦,求旦之鳥也。」宋.張舜民〈打麥〉詩:「鶡旦催人夜不眠,竹雞叫雨雲如墨。」也稱為「盍旦」。