鶯鶯傳 yīng yīng chuán · oanh oanh truyện Hán Việt: oanh oanh truyện · Pinyin: yīng yīng chuán Tổng quan Cấu tạo: 鶯 (oanh) + 鶯 (oanh) + 傳 (truyện)Pinyinyīng yīng chuánHán Việtoanh oanh truyệnCấu tạo鶯 + 鶯 + 傳 · oanh + oanh + truyện nghĩa thành phần: oanh + oanh + truyện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傳奇名。唐元稹作,寫張生與崔鶯鶯遇合的故事,為元人西廂記所本。也稱為「會真記」。