鹤乘车 hạc thừa xa Hán Việt: hạc thừa xa Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 乘 (thừa) + 车 (xa)Hán Việthạc thừa xaCấu tạo鹤 + 乘 + 车 · hạc + thừa + xa nghĩa thành phần: hạc + thừa + xa