鹤伴 hạc bạn Hán Việt: hạc bạn Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 伴 (bạn)Hán Việthạc bạnCấu tạo鹤 + 伴 · hạc + bạn nghĩa thành phần: hạc + bạn