鹤唱 hạc xướng Hán Việt: hạc xướng Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 唱 (xướng)Hán Việthạc xướngCấu tạo鹤 + 唱 · hạc + xướng nghĩa thành phần: hạc + xướng