鶴夀

hạc thọ

Hán Việt: hạc thọ

Tổng quan

Sống lâu (như chim hạc, tương truyền chim hạc sống rất lâu)

Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 夀 (thọ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sống lâu

Từ liên quan

Gần nghĩa

夀器 · 夀堂 · 夀筵 · 夀終 · 夀誕 · 鶴勒 · 鶴林 · 鶴樹