夀
thọ
Hán Việt: thọ · Pinyin: shòu1
Tổng quan
biến thể cũ của 壽 寿[shou4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shòu1 |
|---|---|
| Hán Việt | thọ |
| Quảng Đông | sau6 |
| Chú âm | ㄕㄡˋ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Tục dùng như chữ {thọ} [壽].;
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夀shòu1.古同"寿"。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 壽|寿[shou4]
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 壽 · 寿 · 壽