鹤孤 hạc cô Hán Việt: hạc cô Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 孤 (cô)Hán Việthạc côCấu tạo鹤 + 孤 · hạc + cô nghĩa thành phần: hạc + cô