鹤市 hạc thị Hán Việt: hạc thị Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 市 (thị)Hán Việthạc thịCấu tạo鹤 + 市 · hạc + thị nghĩa thành phần: hạc + thị