鹤庭 hạc đình Hán Việt: hạc đình Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 庭 (đình)Hán Việthạc đìnhCấu tạo鹤 + 庭 · hạc + đình nghĩa thành phần: hạc + đình