鹤楼 hạc lâu Hán Việt: hạc lâu Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 楼 (lâu)Hán Việthạc lâuCấu tạo鹤 + 楼 · hạc + lâu nghĩa thành phần: hạc + lâu