鹤毳 hạc thuế Hán Việt: hạc thuế Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 毳 (thuế)Hán Việthạc thuếCấu tạo鹤 + 毳 · hạc + thuế nghĩa thành phần: hạc + thuế