鹤病 hạc bệnh Hán Việt: hạc bệnh Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 病 (bệnh)Hán Việthạc bệnhCấu tạo鹤 + 病 · hạc + bệnh nghĩa thành phần: hạc + bệnh