鹤瘗铭 hạc ế minh Hán Việt: hạc ế minh Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 瘗 (ế) + 铭 (minh)Hán Việthạc ế minhCấu tạo鹤 + 瘗 + 铭 · hạc + ế + minh nghĩa thành phần: hạc + ế + minh