鹤眠 hạc miên Hán Việt: hạc miên Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 眠 (miên)Hán Việthạc miênCấu tạo鹤 + 眠 · hạc + miên nghĩa thành phần: hạc + miên