鹤神 hạc thần Hán Việt: hạc thần Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 神 (thần)Hán Việthạc thầnCấu tạo鹤 + 神 · hạc + thần nghĩa thành phần: hạc + thần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 太歲部下的凶神之一。《警世通言.卷一七.鈍秀才一朝交泰》:「馬德稱是個降禍的太歲,耗氣的鶴神,所到之處,必有災殃。」