鹤胫 hạc hĩnh Hán Việt: hạc hĩnh Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 胫 (hĩnh)Hán Việthạc hĩnhCấu tạo鹤 + 胫 · hạc + hĩnh nghĩa thành phần: hạc + hĩnh