鹤迳 hạc kính Hán Việt: hạc kính Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 迳 (kính)Hán Việthạc kínhCấu tạo鹤 + 迳 · hạc + kính nghĩa thành phần: hạc + kính