鹤开 hạc khai Hán Việt: hạc khai Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 开 (khai)Hán Việthạc khaiCấu tạo鹤 + 开 · hạc + khai nghĩa thành phần: hạc + khai