鹤静 hạc tĩnh Hán Việt: hạc tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 静 (tĩnh)Hán Việthạc tĩnhCấu tạo鹤 + 静 · hạc + tĩnh nghĩa thành phần: hạc + tĩnh