鹤顶梳 hạc đính sơ Hán Việt: hạc đính sơ Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 顶 (đính) + 梳 (sơ)Hán Việthạc đính sơCấu tạo鹤 + 顶 + 梳 · hạc + đính + sơ nghĩa thành phần: hạc + đính + sơ