鹤项牌 hạc hạng bài Hán Việt: hạc hạng bài Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 项 (hạng) + 牌 (bài)Hán Việthạc hạng bàiCấu tạo鹤 + 项 + 牌 · hạc + hạng + bài nghĩa thành phần: hạc + hạng + bài