鹤首 hạc thủ Hán Việt: hạc thủ Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 首 (thủ)Hán Việthạc thủCấu tạo鹤 + 首 · hạc + thủ nghĩa thành phần: hạc + thủ Nghĩa jaJMdict looking forward toJMdict item with a long slender neck (e.g. vase, bottle)|long-necked person