鹤髓 hạc tủy Hán Việt: hạc tủy Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 髓 (tủy)Hán Việthạc tủyCấu tạo鹤 + 髓 · hạc + tủy nghĩa thành phần: hạc + tủy