鶺原 jí yuán · tích nguyên Hán Việt: tích nguyên · Pinyin: jí yuán Tổng quan Cấu tạo: 鶺 (tích) + 原 (nguyên)Pinyinjí yuánHán Việttích nguyênCấu tạo鶺 + 原 · tích + nguyên nghĩa thành phần: tích + nguyên