鶻鳩

gǔ jiū cốt cưu

Hán Việt: cốt cưu · Pinyin: gǔ jiū

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (cưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。鳥綱鳩目。後頸有黑色斑輪環。也稱為「斑鳩」。

Eng

  • Cihui 鶻鳩 ǔjiū n. a kind of pigeon M:ge/²zhī