䴘膏

tī gāo

Pinyin: tī gāo

Tổng quan

Cấu tạo: + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鷈膏"; 鹓鷉身上的脂肪。古人用以涂刀剑使锋刃光洁锐利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鷈膏"。 2.鹓鷉身上的脂肪。古人用以涂刀剑使锋刃光洁锐利。