鷗社 ōu shè · âu xã Hán Việt: âu xã · Pinyin: ōu shè Tổng quan Cấu tạo: 鷗 (âu) + 社 (xã)Pinyinōu shèHán Việtâu xãCấu tạo鷗 + 社 · âu + xã nghĩa thành phần: âu + xã