鷗鶹 ōu liú · âu lưu Hán Việt: âu lưu · Pinyin: ōu liú Tổng quan Cấu tạo: 鷗 (âu) + 鶹 (lưu)Pinyinōu liúHán Việtâu lưuCấu tạo鷗 + 鶹 · âu + lưu nghĩa thành phần: âu + lưu