鷞鳩 shuāng jiū · sương cưu Hán Việt: sương cưu · Pinyin: shuāng jiū Tổng quan Cấu tạo: 鷞 (sương) + 鳩 (cưu)Pinyinshuāng jiūHán Việtsương cưuCấu tạo鷞 + 鳩 · sương + cưu nghĩa thành phần: sương + cưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹰的别名; 官名。相传为古帝少皞氏置,掌司寇职。Tân Hoa Tự Điển 1.鹰的别名。 2.官名。相传为古帝少皞氏置,掌司寇职。