𫜁服 bì fú · tế phục Hán Việt: tế phục · Pinyin: bì fú Tổng quan Cấu tạo: 𫜁 (tế) + 服 (phục)Pinyinbì fúHán Việttế phụcCấu tạo𫜁 + 服 · tế + phục nghĩa thành phần: tế + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鷩衣。唐代二品官的礼服。因用为二品官的代称。Tân Hoa Tự Điển 1.鷩衣。唐代二品官的礼服。因用为二品官的代称。