𫜁毳 bì cuì · tế thuế Hán Việt: tế thuế · Pinyin: bì cuì Tổng quan Cấu tạo: 𫜁 (tế) + 毳 (thuế)Pinyinbì cuìHán Việttế thuếCấu tạo𫜁 + 毳 · tế + thuế nghĩa thành phần: tế + thuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古礼服鷩冕与毳冕的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.古礼服鷩冕与毳冕的并称。