鷫鷞 sù shuāng · túc sương Hán Việt: túc sương · Pinyin: sù shuāng Tổng quan Cấu tạo: 鷫 (túc) + 鷞 (sương)Pinyinsù shuāngHán Việttúc sươngCấu tạo鷫 + 鷞 · túc + sương nghĩa thành phần: túc + sương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 動物名。鳥綱雁形目。長頸,綠色,形似雁,皮可為裘。