鷲嶺

jiù lǐng thứu lĩnh

Hán Việt: thứu lĩnh · Pinyin: jiù lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thứu) + (lĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thứu lĩnh (地名)靈鷲山也。詳鷲山條。徐陵文曰:「昆吾在次,皆鳴鷲嶺之鐘。」☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 靈鷲山的別名。參見「靈鷲山」條。