鷲嶽 jiù yuè · thứu nhạc Hán Việt: thứu nhạc · Pinyin: jiù yuè Tổng quan Cấu tạo: 鷲 (thứu) + 嶽 (nhạc)Pinyinjiù yuèHán Việtthứu nhạcCấu tạo鷲 + 嶽 · thứu + nhạc nghĩa thành phần: thứu + nhạc