鷲巖

jiù yánthứu nham

Hán Việt: thứu nham · Pinyin: jiù yán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鹫山。

Cấu tạo: 鷲 (thứu) + 巖 (nham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)靈鷲山也。華嚴玄談一曰:「鷲巖西峙,象駕東馳。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

岩倉 · 岩体 · 岩俊 · 岩化 · 岩圈 · 岩壑 · 岩層 · 岩屑