鷲臺 jiù tái·thứu thai Hán Việt: thứu thai · Pinyin: jiù tái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即鹫峰。 Cấu tạo: 鷲 (thứu) + 臺 (thai)Pinyinjiù táiHán Việtthứu thaiCấu tạo鷲 + 臺 · thứu + thai nghĩa thành phần: thứu + thai Nghĩa ViệtCihui (地名)靈鷲山也。西域記九曰:「姞栗陀羅矩吒,唐言鷲峰亦謂鷲臺,舊曰耆闍崛山訛也。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa臺上 · 台下 · 台東 · 台中 · 臺倭 · 台前 · 台北 · 台南