鷲臺 jiù tái · thứu thai Hán Việt: thứu thai · Pinyin: jiù tái Tổng quan Cấu tạo: 鷲 (thứu) + 臺 (thai)Pinyinjiù táiHán Việtthứu thaiCấu tạo鷲 + 臺 · thứu + thai nghĩa thành phần: thứu + thai Nghĩa ViệtCihui thứu đài (地名)靈鷲山也。西域記九曰:「姞栗陀羅矩吒,唐言鷲峰亦謂鷲臺,舊曰耆闍崛山訛也。」☸