鷲頭 jiù tóu · thứu đầu Hán Việt: thứu đầu · Pinyin: jiù tóu Tổng quan Cấu tạo: 鷲 (thứu) + 頭 (đầu)Pinyinjiù tóuHán Việtthứu đầuCấu tạo鷲 + 頭 · thứu + đầu nghĩa thành phần: thứu + đầu Nghĩa ViệtCihui thứu đầu (地名)靈鷲山也。止觀一之一曰:「大覺世尊。積劫行滿。涉六年以伏見。舉一指而降魔。始鹿苑。中鷲頭。後鶴林。」☸