鹭鼓 lộ cổ Hán Việt: lộ cổ Tổng quan Cấu tạo: 鹭 (lộ) + 鼓 (cổ)Hán Việtlộ cổCấu tạo鹭 + 鼓 · lộ + cổ nghĩa thành phần: lộ + cổ